Mọi sản phẩm Medicated đều có thể được xem là dược mỹ phẩm, nhưng không phải mọi sản phẩm dược mỹ phẩm đều là Medicated theo tiêu chuẩn Nhật Bản.

Dược mỹ phẩm là gì?
“Dược mỹ phẩm” (Cosmeceuticals) là thuật ngữ dùng để chỉ các sản phẩm nằm giữa mỹ phẩm và thuốc.
Các sản phẩm này vừa có chức năng chăm sóc, làm đẹp da như mỹ phẩm thông thường, vừa chứa các hoạt chất, hàm lượng có tác động chuyên biệt lên da nhằm hỗ trợ cải thiện các vấn đề như:
- Mụn
- Nám
- Da khô
- Da lão hóa
- Da nhạy cảm
Nhờ đó, dược mỹ phẩm thường được sử dụng trong các chương trình chăm sóc và phục hồi da chuyên sâu.
Dược mỹ phẩm có được pháp luật công nhận không?
Mặc dù được sử dụng rộng rãi trên toàn thế giới, nhưng thuật ngữ Cosmeceuticals (Dược mỹ phẩm) hiện chưa được công nhận chính thức trong hệ thống pháp luật của:
- Hoa Kỳ (FDA)
- Liên minh Châu Âu (EU)
- Việt Nam
Do đó, Dược mỹ phẩm chủ yếu là thuật ngữ chuyên ngành hoặc marketing, không phải một nhóm sản phẩm được định nghĩa riêng trong luật.
Medicated Nhật Bản là gì?
Tại Nhật Bản, có một nhóm sản phẩm đặc biệt gọi là:
医薬部外品 (Quasi-drug) - Thuốc không chính thức và trên bao bì được phép ghi: 薬用 (Medicated).
Đây là nhóm sản phẩm nằm giữa thuốc và mỹ phẩm, có thành phần hoạt tính với hàm lượng cụ thể được chứng minh có tác dụng giúp trắng sáng da, giúp ngăn ngừa hỗ trợ và làm mềm da thô ráp. Nhưng vẫn có chức năng làm đẹp được Bộ Y tế, Lao động và Phúc lợi Nhật Bản (MHLW) quản lý và cấp phép:
Các sản phẩm này phải:
- Chứa hoạt chất được phê duyệt
- Có hồ sơ chứng minh hiệu quả
- Được cơ quan quản lý Nhật Bản cấp phép
Medicated được phép công bố những công dụng nào?
Tùy từng nhóm sản phẩm, Medicated có thể được phép ghi nhận các công dụng như:
- Ngăn ngừa mụn
- Ngăn ngừa nám
- Ngăn ngừa gàu
- Giảm ngứa
- Khử mùi cơ thể
- Hỗ trợ mọc tóc
Đây là những công bố mà mỹ phẩm thông thường không được phép ghi tại Nhật Bản.
Cosmeceuticals và Medicated giống nhau ở điểm nào?
Cả hai đều:
✓ Nằm giữa mỹ phẩm và thuốc
✓ Chứa hoạt chất, hàm lượng có tác dụng
✓ Được sử dụng hằng ngày
✓ Không cần đơn thuốc
✓ Hỗ trợ cải thiện các vấn đề về da
Điểm khác biệt lớn nhất
| Tiêu chí | Cosmeceuticals | Medicated Nhật Bản |
|---|---|---|
| Được pháp luật công nhận | Không | Có |
| Có định nghĩa chính thức | Không | Có |
| Cơ quan quản lý | Không Có | Bộ Y Tế (MHLW) Nhật Bản |
| Hoạt chất được phê duyệt | Không bắt buộc | Bắt Buộc |
| Công bố hiệu quả chuyên biệt | Hạn chế | Được phép theo quy định |
Kết luận
Có thể hiểu đơn giản:
- Cosmeceuticals (Dược mỹ phẩm) là thuật ngữ mang tính chuyên ngành và Marketing.
- Medicated (薬用) là một phân loại sản phẩm được pháp luật Nhật Bản công nhận chính thức.
Vì vậy, mọi sản phẩm Medicated đều có thể được xem là dược mỹ phẩm, nhưng không phải mọi sản phẩm dược mỹ phẩm đều là Medicated theo tiêu chuẩn Nhật Bản.
Nguồn tham khảo: