Mô hình quản lý của Nhật Bản tạo ra một nhóm trung gian là Quasi-drug (医薬部外品), giúp người tiêu dùng tiếp cận các sản phẩm có hoạt chất được kiểm chứng mà không cần sử dụng thuốc điều trị.
Đây cũng là lý do vì sao trên thị trường Nhật Bản, các sản phẩm ghi 薬用 (Medicated) thường được người tiêu dùng đánh giá cao về tính khoa học, độ an toàn và mức độ kiểm soát chất lượng.
Hệ thống phân loại sản phẩm tại Nhật Bản
Nhật Bản là một trong những quốc gia có hệ thống quản lý sản phẩm chăm sóc sức khỏe và làm đẹp rất chặt chẽ.
Theo quy định hiện hành, các sản phẩm được chia thành 3 nhóm chính:
- Thuốc (Drug)
- Thuốc không chính thức (Quasi-drug)
- Mỹ phẩm (Cosmetics)
1. Thuốc (Drug)
Thuốc là các sản phẩm được sử dụng nhằm:
- Điều trị bệnh
- Chẩn đoán bệnh
- Phòng ngừa bệnh
Bao gồm:
- Thuốc kê đơn
- Thuốc không kê đơn (OTC)
Các sản phẩm này phải trải qua quá trình đánh giá nghiêm ngặt về:
- Hiệu quả điều trị
- An toàn
- Chất lượng
2. Thuốc không chính thức (Quasi-drug)
Quasi-drug (医薬部外品) là nhóm sản phẩm nằm giữa thuốc và mỹ phẩm.
Các sản phẩm này chứa hoạt chất đã được Bộ Y tế Nhật Bản phê duyệt nhằm mục đích:
- Phòng ngừa
- Vệ sinh
- Hỗ trợ cải thiện một số tình trạng cụ thể
Trên bao bì thường xuất hiện chữ:
薬用 (Medicated)
Ví dụ các sản phẩm Quasi-drug
- Kem dưỡng ngăn ngừa nám
- Sữa rửa mặt ngăn ngừa mụn
- Dầu gội chống gàu
- Sản phẩm khử mùi
- Tinh chất hỗ trợ mọc tóc
Như vậy, Medicated vừa có thành phần hoạt tính với hàm lượng cụ thể được chứng minh có tác dụng giúp trắng sáng da, giúp ngăn ngừa hỗ trợ. Nhưng vẫn có chức năng làm đẹp và có thể dùng hàng ngày mà không cần sự kê toa, tư vấn của Bác sĩ, Dược sĩ.
3. Mỹ phẩm (Cosmetics)
Mỹ phẩm là các sản phẩm được sử dụng nhằm:
- Làm sạch
- Làm đẹp
- Tăng vẻ hấp dẫn
- Chăm sóc da và tóc
Ví dụ:
- Son môi
- Kem nền
- Sữa rửa mặt
- Kem dưỡng da
- Nước hoa
Mỹ phẩm không được phép công bố công dụng điều trị hoặc phòng ngừa.
Bảng so sánh nhanh:
| Tiêu Chí | Thuốc | Thuốc không chính thức (Quasi – Drug) | Mỹ phẩm |
|---|---|---|---|
| Điều trị bệnh | Có | Không | Không |
| Phòng ngừa bệnh | Có | Hạn chế | Không |
| Chứa hoạt chất được phê duyệt | Có | Có | Không bắt buộc |
| Cần chứng minh hiệu quả | Có | Có | Không bắt buộc |
| Được ghi nhãn: “Medicated” | Không | Có | Không |
| Mục đích | Điều trị | Phòng ngừa, hỗ trợ | Làm đẹp, làm sạch |
Kết luận
Mô hình quản lý của Nhật Bản tạo ra một nhóm trung gian là Quasi-drug (医薬部外品), giúp người tiêu dùng tiếp cận các sản phẩm có hoạt chất được kiểm chứng mà không cần sử dụng thuốc điều trị.
Đây cũng là lý do vì sao trên thị trường Nhật Bản, các sản phẩm ghi 薬用 (Medicated) thường được người tiêu dùng đánh giá cao về tính khoa học, độ an toàn và mức độ kiểm soát chất lượng.
Nguồn tham khảo:
- MHLW Japan: https://www.mhlw.go.jp/stf/seisakunitsuite/bunya/kenkou_iryou/iyakuhin/keshouhin/index.html
- PMDA Japan: https://www.pmda.go.jp/english/about-pmda/0004.html
- PMD Act Japan: https://www.pmda.go.jp/english/review-services/reviews/approved-information/drugs/0001.html